Văn hóa và truyền thống
traditional
adj.L1 Cốt lõiA2
传统的;与代际传承的习俗或观念有关的
Định nghĩa tiếng Anh connected with practices or beliefs passed down within a group over time
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.