Tội phạm và pháp luật
trial
n.L1 Cốt lõiB1
审判;庭审
Định nghĩa tiếng Anh a formal court process that examines evidence and decides a criminal charge or legal dispute
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.