Tội phạm và pháp luật
violent crime
n.L1 Cốt lõiB1
暴力犯罪
Định nghĩa tiếng Anh crime involving actual or threatened physical force against a person
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.