Xã hội và bất bình đẳng
gender-neutral
adj.L2 Tập trung thêmC1
性别中立的;不特指或不偏向任何性别的
Định nghĩa tiếng Anh not referring to, intended for or giving preference to any particular gender
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.