Gia đình và trẻ em
upbringing
n.L1 Cốt lõiB2
成长环境与教养;教养方式
Định nghĩa tiếng Anh the way a child is cared for, taught and influenced while growing up
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.