Ẩm thực và lối sống
establish a routine
v.L2 Tập trung thêmB2
建立固定规律;形成日常安排
Định nghĩa tiếng Anh to create a regular and repeated pattern of activities or behaviour
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.