Sức khỏe và chăm sóc y tế
treatment
n.L1 Cốt lõiB1
治疗;医疗处置
Định nghĩa tiếng Anh medical care or an intervention intended to cure, control or relieve a disease or injury
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.