Sức khỏe và chăm sóc y tế
endemic
adj.L2 Tập trung thêmC1
地方性流行的;在特定地区持续存在的
Định nghĩa tiếng Anh regularly present at an expected level within a particular geographical area or population
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.