IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.400)

Về danh sách từ

Khoa học và nghiên cứu

experimental procedure

n.L2 Tập trung thêmB2

实验步骤;实验程序

Định nghĩa tiếng Anh the ordered set of steps followed when carrying out an experiment

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.