Khoa học và nghiên cứu
trial and error
n.L1 Cốt lõiB2
反复试验;试错法
Định nghĩa tiếng Anh a process of trying different methods until one succeeds
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.