Năng lượng và tài nguyên
waste energy
v.L1 Cốt lõiB1
浪费能源
Định nghĩa tiếng Anh to use energy unnecessarily or without producing a useful result
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.