IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.400)

Về danh sách từ

Môi trường và khí hậu

environmental regulation

n.L2 Tập trung thêmB2

环境法规;环境监管

Định nghĩa tiếng Anh official rules that control activities affecting the natural environment

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.