IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.400)

Về danh sách từ

Môi trường và khí hậu

environmental pressure

n.L2 Tập trung thêmB2

环境压力;对自然系统造成的压力

Định nghĩa tiếng Anh stress placed on natural systems by human activities such as extraction, pollution or land conversion

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.