Giao tiếp và tương tác xã hội
apologize
v.P2 Hữu ích trong tình huống thường gặpB1
道歉
Định nghĩa tiếng Anh To tell someone you are sorry because you did something wrong or caused a problem.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.