Điện thoại, internet và công nghệ hằng ngày
protect
v.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtB1
保护
Định nghĩa tiếng Anh To keep someone or something safe from harm, damage, or loss.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.