Nhà cửa và việc nhà
refrigerator
n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2
冰箱
Định nghĩa tiếng Anh A machine that keeps food and drinks cold.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.