Hoạt động văn phòng và hành chính
letterhead
n.L3 Mở rộngB2
顶部印有公司或机构名称及联系方式的正式信纸
Định nghĩa tiếng Anh official writing paper printed with an organization’s name and contact details at the top
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.