Công nghệ, phần mềm và hỗ trợ CNTT
network outage
n.L3 Mở rộngC1
网络中断;网络故障时段
Định nghĩa tiếng Anh a period when a computer network is unavailable
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.