Tài chính, ngân hàng, kế toán và thanh toán
itemize
v.L3 Mở rộngB2
逐项列明;列出明细
Định nghĩa tiếng Anh to list individual goods, services, or costs separately rather than showing only one combined amount
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.