TOEIC

2.500 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.500)

Về danh sách từ

Đào tạo, nghề nghiệp và phát triển chuyên môn

merit-based

adj.L3 Mở rộngC1

以业绩为依据的;择优的

Định nghĩa tiếng Anh determined by demonstrated performance or achievement rather than tenure

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.