Hoạt động văn phòng và hành chínhOffice Operations & Administration
paper clip
n.L1 Cốt lõiA2
回形针;纸夹
Định nghĩa tiếng Anh a small bent wire used to hold sheets of paper together without fastening them permanently
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.