cautious
谨慎的;注意避免风险、错误或超出现有信息范围的结论的
Định nghĩa tiếng Anh Careful to avoid risk, error, or conclusions that go beyond the available information.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.