Công nghệ, điện toán và đổi mới / Innovation
invent
发明;创造此前不存在的装置、方法或技术
Định nghĩa tiếng Anh
To create a device, method, or technology that did not previously exist.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.