Sinh học, tiến hóa và sinh thái học / Plant Biology
leaf canopy
upper covering formed by a plant community's leaves
叶冠层;树叶形成的上层覆盖
Định nghĩa tiếng Anh
a layer of leaves that forms an overhead covering, especially in a forest
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.