Từ vựng học thuật tổng quát và chức năng / Sequence and Process
at the same time
同时;在同一时刻或同一段时间内
Định nghĩa tiếng Anh
during the same period or at the same moment as another event
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.