Từ vựng học thuật tổng quát và chức năngGeneral Academic & Functional Vocabulary
indeed
确实;的确;用于强调某个陈述或补充加强它的信息
Định nghĩa tiếng Anh used to emphasize a statement or add information that reinforces it
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.