TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.876)

Từ vựng học thuật tổng quát và chức năngGeneral Academic & Functional Vocabulary

indirect

adj.L1 Cốt lõiB2

间接的;通过中间环节或他人发生的

Định nghĩa tiếng Anh Having a connection or effect through an intervening person, thing, or step.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.