Từ vựng học thuật tổng quát và chức năng
please feel free to
khácL1 Cốt lõiB1
欢迎随时……;礼貌邀请对方在愿意时采取某项行动
Định nghĩa tiếng Anh a polite invitation encouraging someone to take a specified action if they wish
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.