Từ vựng học thuật tổng quát và chức năng / Academic Email Language
apologize for
为……道歉;就某个行为或情况表达歉意
Định nghĩa tiếng Anh
to express regret and offer an apology about a specified action or situation
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.