Từ vựng học thuật tổng quát và chức năng / Academic Email Language
as discussed
如先前讨论的;用于将当前内容与之前谈过的事项联系起来
Định nghĩa tiếng Anh
used to connect a statement or action with something that was discussed earlier
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.