Từ vựng học thuật tổng quát và chức năng
please find attached
khácL1 Cốt lõiB2
请查收附件中的……;正式邮件中提示收件人查看所附文件
Định nghĩa tiếng Anh a formal email phrase directing the recipient's attention to an attached document or other file
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.