Từ vựng học thuật tổng quát và chức năng
emphasis
n.L1 Cốt lõiB2
重点;强调;给予某事的特别重视或关注
Định nghĩa tiếng Anh Special importance or attention given to something.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.