Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Từ vựng học thuật tổng quát và chức năng / Academic Discussion Language

effort

n.L1 Cốt lõiB1

努力;为实现某个目标付出的体力或脑力工作

Định nghĩa tiếng Anh Physical or mental work directed toward a goal.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.