Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Từ vựng học thuật tổng quát và chức năng / Academic Discussion Language

initiative

n.L1 Cốt lõiB2

倡议;新举措;旨在改善某种情况的新行动或计划

Định nghĩa tiếng Anh A new action or plan intended to improve a situation.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.