Từ vựng học thuật tổng quát và chức năngGeneral Academic & Functional Vocabulary
commitment
投入;承诺;愿意持续为某事付出努力的决定或态度
Định nghĩa tiếng Anh A firm decision or willingness to devote effort to something.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.