TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.876)

Từ vựng học thuật tổng quát và chức năngGeneral Academic & Functional Vocabulary

commitment

n.L1 Cốt lõiB2

投入;承诺;愿意持续为某事付出努力的决定或态度

Định nghĩa tiếng Anh A firm decision or willingness to devote effort to something.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.