Từ vựng học thuật tổng quát và chức năngGeneral Academic & Functional Vocabulary
decline
v.L1 Cốt lõiB2
下降;衰退;减少
Định nghĩa tiếng Anh to become lower, weaker, or less common over time
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.