Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Từ vựng học thuật tổng quát và chức năng / Quantity and Degree

threshold

n.L2 Tập trung thêmC1

门槛;阈值;变化或反应开始出现时达到或超过的水平

Định nghĩa tiếng Anh A level at which or beyond which a particular change or response begins.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.