Từ vựng học thuật tổng quát và chức năng
exception
n.L1 Cốt lõiB2
例外;不符合一般规则或模式的情况
Định nghĩa tiếng Anh A case that does not follow a general rule or pattern.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.