Từ vựng học thuật tổng quát và chức năng
dilemma
n.L2 Tập trung thêmC1
两难困境;在各有不利之处的方案之间难以选择
Định nghĩa tiếng Anh A difficult choice between alternatives with drawbacks.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.