Từ vựng học thuật tổng quát và chức năng
expectation
n.L1 Cốt lõiB2
预期;对可能发生之事的看法
Định nghĩa tiếng Anh A belief about what is likely to happen.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.