Từ vựng học thuật tổng quát và chức năngGeneral Academic & Functional Vocabulary
confidence
信心;信任;对能力或判断有把握的感觉
Định nghĩa tiếng Anh A feeling of trust in ability or in a judgment, not a statistical interval.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.