Từ vựng học thuật tổng quát và chức năngGeneral Academic & Functional Vocabulary
clarity
n.L1 Cốt lõiB2
清晰性;明晰性;容易理解的程度
Định nghĩa tiếng Anh The quality of being easy to understand.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.