Từ vựng học thuật tổng quát và chức năngGeneral Academic & Functional Vocabulary
coherence
n.L2 Nâng caoC1
连贯性;条理性;解释或整体各部分之间清晰合理的联系
Định nghĩa tiếng Anh Clear, logical connection among parts of an explanation or whole.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.