TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.876)

Phương pháp nghiên cứu, bằng chứng và dữ liệuResearch Methods, Evidence & Data

open-ended question

n.L2 Nâng caoB2

开放式问题;允许受访者自由作答而非选择固定选项的问题

Định nghĩa tiếng Anh a question that allows respondents to answer freely instead of selecting a fixed option

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.