Từ vựng học thuật tổng quát và chức năngGeneral Academic & Functional Vocabulary
format
n.L1 Cốt lõiB2
格式;编排方式;信息的组织或呈现模式
Định nghĩa tiếng Anh An arrangement or presentation pattern for information.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.