Từ vựng học thuật tổng quát và chức năng
nature
n.L1 Cốt lõiB2
本质;性质;某事物的根本特征
Định nghĩa tiếng Anh The essential character or qualities of something, not the natural world.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.