Từ vựng học thuật tổng quát và chức năng
property
n.L1 Cốt lõiB2
性质;属性;某个事物或材料所具有的特点
Định nghĩa tiếng Anh A characteristic belonging to a thing or material, not ownership.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.