Từ vựng học thuật tổng quát và chức năngGeneral Academic & Functional Vocabulary
illustration
例证;说明;帮助解释某个想法的实例
Định nghĩa tiếng Anh An example that helps explain an idea, not primarily a picture.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.