Từ vựng học thuật tổng quát và chức năng
evaluation
n.L1 Cốt lõiB2
评价;评估;依据标准判断价值、质量或成效
Định nghĩa tiếng Anh A judgment of value, quality, or effectiveness using criteria.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.