Từ vựng học thuật tổng quát và chức năng
explanation
n.L1 Cốt lõiB1
解释;说明;使原因、过程或含义变清楚的表述
Định nghĩa tiếng Anh An account that makes a cause, process, or meaning clear.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.